Cheat Sheet
Tài liệu tham khảo nhanh cho những lúc bạn tự hỏi 'cái này viết thế nào nhỉ?' khi đang lập trình.
Mã trạng thái HTTP
| Cú pháp / Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| 200 | OK - Thành công |
| 201 | Created - Đã tạo tài nguyên |
| 204 | No Content - Thành công nhưng không có nội dung |
| 400 | Bad Request - Yêu cầu không hợp lệ |
| 401 | Unauthorized - Yêu cầu xác thực |
| 403 | Forbidden - Không có quyền truy cập |
| 404 | Not Found - Không tìm thấy tài nguyên |
| 422 | Unprocessable Entity - Lỗi xác thực dữ liệu |
| 500 | Internal Server Error - Lỗi máy chủ |
| 502 | Bad Gateway - Lỗi cổng kết nối |
| 503 | Service Unavailable - Dịch vụ tạm thời không khả dụng |
Lệnh Git cơ bản
| Cú pháp / Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| git init | Khởi tạo repository mới |
| git add . | Đưa toàn bộ thay đổi vào hàng chờ (Stage) |
| git commit -m "message" | Ghi lại (Commit) các thay đổi |
| git push | Đẩy mã nguồn lên server remote |
| git pull | Lấy mã nguồn mới nhất từ remote |
| git status | Kiểm tra trạng thái các tệp tin |
| git log --oneline | Xem lịch sử commit rút gọn |
| git checkout -b branch | Tạo và chuyển sang nhánh mới |
| git stash | Tạm cất các thay đổi chưa commit |
| git stash pop | Lấy lại các thay đổi đã cất |
| git restore file | Hủy bỏ các thay đổi chưa commit |
Mẫu Regex cơ bản
| Cú pháp / Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| . | Bất kỳ ký tự đơn nào |
| \d | Ký tự số (0-9) |
| \w | Ký tự chữ cái, số và dấu gạch dưới |
| \s | Ký tự khoảng trắng (dấu cách, tab...) |
| \D | Không phải ký tự số |
| \W | Không phải ký tự chữ/số |
| \S | Không phải khoảng trắng |
| \d+ | Một hoặc nhiều ký tự số |
| \d* | Không hoặc nhiều ký tự số |
| [abc] | Ký tự a hoặc b hoặc c |
| ^ | Bắt đầu dòng |
| $ | Kết thúc dòng |
Quy tắc JSON
| Cú pháp / Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| Keys must be double-quoted | Key phải nằm trong nháy kép |
| No trailing comma | Không có dấu phẩy ở phần tử cuối cùng |
| No comments | Không cho phép ghi chú (Comments) |
| null (lowercase) | null phải viết thường |
| Numbers need no quotes | Số không cần để trong ngoặc kép |
Cú pháp Markdown
| Cú pháp / Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| # Heading 1 | Tiêu đề cấp 1 |
| ## Heading 2 | Tiêu đề cấp 2 |
| **bold** | Chữ in đậm |
| *italic* | Chữ in nghiêng |
| `code` | Code trên cùng một dòng |
| [text](URL) | Đường dẫn (Link) |
|  | Hình ảnh |
| - item | Danh sách không thứ tự |
| 1. item | Danh sách có thứ tự |
| > quote | Khối trích dẫn |
| | A | B | | Bảng dữ liệu |