Tìm kiếm trong trang

Bạn có thể tìm kiếm các công cụ lập trình và thuật ngữ kỹ thuật.

Image Resizer Online

Công cụ

Thay đổi kích thước hình ảnh trực tuyến (JPEG/PNG/WebP).

ImageDesign

Dummy Image Generator Online

Công cụ

Tạo hình ảnh giữ chỗ (Dummy Image) cho thiết kế.

DesignWeb

Máy tính FPS & Thời gian khung hình

Công cụ

Chỉ cần nhập FPS mục tiêu để tính thời gian xử lý (ms) của 1 khung hình. Người bạn đồng hành để tối ưu hiệu suất.

Phát triển GameUnity

Chuyển đổi HEX ⇔ RGB ⇔ Unity Color

Công cụ

Chuyển đổi màu sang định dạng Unity Color (0-1). Hỗ trợ HEX và RGB.

DesignUnityColor

Chuyển đổi camelCase, PascalCase, snake_case

Công cụ

Chuyển đổi quy tắc đặt tên biến (camel, Pascal, snake, kebab).

DevelopmentText

JSON Formatter & Minifier

Công cụ

Định dạng JSON dễ đọc hoặc nén JSON để tối ưu dung lượng.

DevelopmentWeb

Tạo mật khẩu ngẫu nhiên an toàn

Công cụ

Tạo mật khẩu ngẫu nhiên an toàn. Tùy chọn độ dài và ký tự.

SecurityTool

JWT Decoder & Debugger

Công cụ

Giải mã và gỡ lỗi JWT. Kiểm tra nội dung Payload và chữ ký.

SecurityDevelopment

Nén ảnh & Chuyển đổi sang WebP

Công cụ

Nén hình ảnh và chuyển đổi sang WebP. Tối ưu dung lượng cho web.

DesignSEOImage

URL Encoder & Decoder Online

Công cụ

Mã hóa và giải mã URL. Hỗ trợ tiếng Việt và ký tự đặc biệt.

DevelopmentWeb

HTML Entity Encoder & Decoder

Công cụ

Mã hóa và giải mã ký tự HTML. Ngăn chặn XSS.

DevelopmentSecurity

Base64 Encoder & Decoder

Công cụ

Mã hóa và giải mã Base64. Hỗ trợ văn bản và hình ảnh.

DevelopmentData

MD5 Hash Generator Online

Công cụ

Tạo mã băm MD5. Thường dùng cho checksum.

DevelopmentSecurity

SHA-256 Hash Generator

Công cụ

Tạo mã băm SHA-256 an toàn. Tiêu chuẩn bảo mật hiện đại.

DevelopmentSecurity

Regex Tester & Debugger

Công cụ

Kiểm tra biểu thức chính quy (Regex) với highlight thời gian thực.

DevelopmentText

Dummy Image Generator

Công cụ

Tạo ảnh giả (Placeholder) với kích thước tùy chỉnh cho Layout.

DesignDevelopment

Favicon Generator from Image

Công cụ

Tạo Favicon đa kích thước cho website từ một tấm ảnh.

DesignWeb

Aspect Ratio Calculator

Công cụ

Tính tỷ lệ khung hình (16:9, 4:3). Hỗ trợ kích thước tùy chỉnh.

DesignImage

Character & Word Counter

Công cụ

Đếm số ký tự, từ và dòng. Hỗ trợ đếm dung lượng (bytes).

DevelopmentText

Online Text Diff Tool

Công cụ

So sánh sự khác biệt giữa hai văn bản (Diff).

DevelopmentText

Remove Duplicate Lines Tool

Công cụ

Loại bỏ các dòng trùng lặp trong danh sách dữ liệu.

DevelopmentData

PX to REM Converter

Công cụ

Chuyển đổi đơn vị PX sang REM (CSS). Hỗ trợ font-size cơ sở tùy chỉnh.

DevelopmentWeb

QR Code Generator Online

Công cụ

Tạo mã QR từ URL hoặc văn bản. Tùy chỉnh kích thước.

ToolMarketing

Unix Timestamp Converter

Công cụ

Chuyển đổi Unix Timestamp sang ngày giờ (GMT/Local).

DevelopmentTool

UUID v4 Generator Online

Công cụ

Tạo mã định danh duy nhất UUID (v4). Hỗ trợ tạo hàng loạt.

DevelopmentSecurity

RGBA to HEX Color Converter

Công cụ

Chuyển đổi mã màu giữa định dạng HEX và RGBA (độ trong suốt).

DesignColor

Tailwind CSS Color Finder

Công cụ

Tìm lớp màu Tailwind CSS gần nhất từ mã HEX.

DevelopmentDesign

CSS Grid Generator Online

Công cụ

Thiết kế bố cục lưới CSS Grid trực quan và lấy mã CSS.

DevelopmentWeb

Glassmorphism CSS Generator

Công cụ

Tạo hiệu ứng kính mờ (Glassmorphism) cho giao diện Web.

DesignWeb

CSS Box Shadow Generator

Công cụ

Thiết kế hiệu ứng đổ bóng (Box Shadow) cho phần tử Web.

DesignWeb

CSS Gradient Generator

Công cụ

Tạo dải màu (CSS Gradient) mượt mà cho Background.

DesignWeb

YAML to JSON & JSON to YAML Converter

Công cụ

Chuyển đổi dữ liệu giữa định dạng YAML và JSON.

DevelopmentData

Online SQL Formatter & Beautifier

Công cụ

Làm đẹp và định dạng mã SQL thô (Beautify).

DevelopmentDatabase

JSON Formatter & Validator

Công cụ

Làm đẹp và kiểm tra tính hợp lệ của mã JSON (Validator).

DevelopmentData

What is my User Agent?

Công cụ

Hiển thị thông tin chuỗi User Agent của trình duyệt hiện tại.

ToolWeb

Image Resizer Online

Công cụ

Thay đổi kích thước hình ảnh trực tuyến (JPEG/PNG/WebP).

ImageDesign

Image Color Picker & Palette Generator

Công cụ

Lấy mã màu HEX/RGB từ hình ảnh và tạo bảng màu.

ColorDesign

OGP Preview & Social Media Checker

Công cụ

Kiểm tra hiển thị Open Graph (OGP) của trang Web.

SEOMarketing

Developer Bug Report Generator

Công cụ

Tạo báo cáo lỗi (Bug Report) chi tiết cho lập trình viên.

DevelopmentTool

HTML Entity Escape & Unescape Online

Công cụ

Mã hóa (Escape) và giải mã (Unescape) thực thể HTML.

DevelopmentSecurity

Base64 Encode & Decode Online

Công cụ

Mã hóa (Encode) và giải mã (Decode) dữ liệu Base64.

DevelopmentSecurity

URL Encode & Decode Online

Công cụ

Mã hóa (Encode) và giải mã (Decode) đường dẫn URL.

DevelopmentWeb

PX to REM Converter

Công cụ

Chuyển đổi đơn vị CSS giữa Pixel (px) và REM.

DesignWeb

Online Text Diff Tool

Công cụ

So sánh và tìm điểm khác biệt (Diff) giữa hai văn bản.

DevelopmentUtility

Character & Word Counter Online

Công cụ

Đếm số ký tự, số từ, số dòng và dung lượng văn bản.

UtilityWriting

Naming Convention & Case Converter

Công cụ

Chuyển đổi kiểu chữ và quy tắc đặt tên (Naming Convention).

DevelopmentUtility

SHA-256 / SHA-512 Hash Generator

Công cụ

Tạo mã băm an toàn (SHA-256, SHA-512, MD5).

DevelopmentSecurity

CSS Minifier & Compressor Online

Công cụ

Nén và tối ưu hóa mã nguồn CSS (Minify).

DevelopmentWeb

JavaScript Minifier Online

Công cụ

Nén và tối ưu hóa mã nguồn JavaScript (Minify).

DevelopmentWeb

MD5 Hash Generator Online

Công cụ

Tạo mã băm MD5 (128-bit) từ văn bản.

DevelopmentSecurity

Secure Password Generator Online

Công cụ

Tạo mật khẩu ngẫu nhiên và an toàn.

SecurityUtility

Aspect Ratio Calculator Online

Công cụ

Tính toán tỷ lệ khung hình cho hình ảnh và video.

DesignWeb

Dummy Image Generator Online

Công cụ

Tạo hình ảnh giữ chỗ (Dummy Image) cho thiết kế.

DesignWeb

Lorem Ipsum Generator Online

Công cụ

Tạo văn bản mẫu Lorem Ipsum cho thiết kế.

WritingDesign

Remove Duplicate Lines Online

Công cụ

Loại bỏ các dòng trùng lặp trong danh sách văn bản.

UtilityDevelopment

Escape Sequence Encoder & Decoder

Công cụ

Mã hóa và giải mã các ký tự Escape Sequence (\n, \t, v.v.).

DevelopmentUtility

Apache .htaccess Redirect Generator

Công cụ

Tạo cấu hình Redirect cho tệp .htaccess (Apache).

DevelopmentWeb

JWT Decoder & Debugger Online

Công cụ

Giải mã và kiểm tra nội dung của JSON Web Token (JWT).

DevelopmentSecurity

Unix Timestamp Converter Online

Công cụ

Chuyển đổi giữa Unix Timestamp và thời gian thực.

DevelopmentUtility

Free QR Code Generator Online

Công cụ

Tạo mã QR (QR Code) từ văn bản hoặc URL.

UtilityMarketing

Unity Screen/World/Viewport Coordinate Converter

Công cụ

Chuyển đổi tọa độ giữa các không gian Screen, World và Viewport trong Unity.

UnityDevelopment

Markdown Table Generator

Công cụ

Chuyển đổi dữ liệu Excel/CSV sang định dạng bảng Markdown.

DevelopmentDocs

Browser Temporary Notepad

Công cụ

Ghi chú tạm thời lưu trong trình duyệt. Không gửi dữ liệu lên máy chủ.

UtilitySecurity

Color Contrast Checker

Công cụ

Check contrast ratio. WCAG compliance.

DesignAccessibility

Color Name Search

Công cụ

HEX to color name. Name to HEX.

DesignColor

CNAME Lookup & DNS Check — TXT, A, AAAA

Công cụ

Check A, MX, CNAME records. Simple display.

WebInfra

.env Formatter

Công cụ

Format .env by key order.

DevelopmentConfig

Fluid Typography Calculator

Công cụ

Generate clamp() values for viewport-responsive font sizes.

DesignCSS

Golden Ratio Calculator

Công cụ

Split a value by the golden ratio (φ). For layout and design proportions.

Design

JSON to CSV Converter

Công cụ

Convert Web API JSON to CSV for Excel.

DevAPI

Line-height Calculator

Công cụ

Convert design line spacing (px) to line-height multiplier.

DesignCSS

Lua Formatter

Công cụ

Format Lua. Indent.

DevelopmentGame

Markdown Formatter

Công cụ

Normalize full-width→half-width, fix spacing. HackMD-compatible.

DevDocs

Minify (Remove Newlines & Spaces)

Công cụ

Collapse text to one line. For minification.

Dev

robots.txt Generator

Công cụ

Generate robots.txt with Allow/Disallow via GUI.

WebSEO

Silver Ratio Calculator

Công cụ

Split a value by the silver ratio (√2). For A4, Japanese design, and layout proportions.

Design

SSL Certificate Expiry Check

Công cụ

Check SSL certificate expiry for a domain.

WebInfra

LLM Token Counter

Công cụ

Estimate LLM token counts in real time. GPT-4/Claude/Gemini with API cost approximation.

DevelopmentAI

A/B Test

Thuật ngữ

Phương pháp kiểm tra thống kê bằng cách hiển thị ngẫu nhiên hai biến thể (giao diện, nội dung) để xem cái nào cải thiện KPI tốt hơn.

Từ điểnKiến thức

a11y

Thuật ngữ

Tên viết tắt của Accessibility (chữ a, 11 chữ số và chữ y). Cách thiết kế để mọi người, kể cả người khuyết tật, đều có thể sử dụng Web.

Từ điểnKiến thức

AbortController

Thuật ngữ

API trình duyệt để hủy các tác vụ bất đồng bộ như fetch. Dùng để dừng yêu cầu khi component bị unmount.

Từ điểnKiến thức

Above the Fold

Thuật ngữ

Khu vực màn hình có thể nhìn thấy ngay mà không cần cuộn trang. Nơi đặt nội dung quan trọng nhất và nút kêu gọi hành động (CTA).

Từ điểnKiến thức

Accessibility Audit

Thuật ngữ

Kiểm tra để phát hiện các vấn đề về khả năng tiếp cận của trang Web. Kết hợp các công cụ tự động như Lighthouse và kiểm tra thủ công.

Từ điểnKiến thức

Accessibility Statement

Thuật ngữ

Trang công bố tình trạng hỗ trợ, mức độ tuân thủ và thông tin liên hệ về khả năng tiếp cận của trang Web. Nhiều khu vực đã coi đây là yêu cầu pháp lý.

Từ điểnKiến thức

Accessibility Tree

Thuật ngữ

Cây được trình duyệt tạo ra từ DOM và chuyển cho các công nghệ hỗ trợ. Các thuộc tính ARIA được phản ánh tại đây.

Từ điểnKiến thức

ACID

Thuật ngữ

Atomicity (Nguyên tử), Consistency (Nhất quán), Isolation (Cô lập), Durability (Bền vững). 4 đặc tính cơ bản của giao dịch trong DB quan hệ.

Từ điểnKiến thức

ACID Guarantee

Thuật ngữ

Đảm bảo của DB giữ cho dữ liệu nhất quán ngay cả khi giao dịch thất bại giữa chừng, thông qua 4 đặc tính ACID.

Từ điểnKiến thức

Adaptive Loading

Thuật ngữ

Chiến lược hiệu suất Web tự động điều chỉnh tài nguyên và tính năng dựa trên hiệu năng CPU, bộ nhớ và tốc độ mạng của thiết bị.

Từ điểnKiến thức

AES

Thuật ngữ

Advanced Encryption Standard. Tiêu chuẩn mã hóa đối xứng hiện đại. AES-256 được khuyến nghị vì độ bảo mật và tốc độ tốt.

Từ điểnKiến thức

Affordance

Thuật ngữ

Gợi ý thiết kế giúp người dùng hiểu cách tương tác một cách trực quan, ví dụ như hiệu ứng nổi của nút hoặc gạch chân liên kết.

Từ điểnKiến thức

AI Agent

Thuật ngữ

Hệ thống dựa trên LLM tự động lập kế hoạch và thực hiện nhiệm vụ bằng cách sử dụng công cụ. Thường hoạt động theo mô hình ReAct.

Từ điểnKiến thức

AI Alignment

Thuật ngữ

Lĩnh vực nghiên cứu đảm bảo mục tiêu, giá trị và hành động của hệ thống AI phù hợp với ý định của con người.

Từ điểnKiến thức

AI Safety

Thuật ngữ

Lĩnh vực nghiên cứu đảm bảo hệ thống AI không gây hại ngoài ý muốn. Bao gồm tính có thể giải thích và tính mạnh mẽ.

Từ điểnKiến thức

Amazon Aurora

Thuật ngữ

RDBMS quản lý hiệu suất cao của AWS, tương thích với MySQL/PostgreSQL. Tốc độ nhanh gấp 5 lần MySQL tiêu chuẩn.

Từ điểnKiến thức

Amazon RDS

Thuật ngữ

Dịch vụ DB quan hệ quản lý của AWS, cung cấp MySQL, PostgreSQL, MariaDB, v.v.

Từ điểnKiến thức

Amazon S3

Thuật ngữ

Dịch vụ lưu trữ đối tượng của AWS. Có khả năng mở rộng không giới hạn và độ bền cực cao (99.999999999%).

Từ điểnKiến thức

AMQP

Thuật ngữ

Advanced Message Queuing Protocol. Giao thức truyền tin của các Message Broker như RabbitMQ.

Từ điểnKiến thức

Animation Performance

Thuật ngữ

Phương pháp duy trì 60fps bằng cách chỉ sử dụng transform và opacity trong CSS để vẽ trên lớp GPU composite.

Từ điểnKiến thức

Ansible

Thuật ngữ

Công cụ quản lý cấu hình và IaC không cần agent. Tự động hóa thiết lập máy chủ bằng Playbook YAML.

Từ điểnKiến thức

Apache Flink

Thuật ngữ

Framework xử lý phân tán có khả năng xử lý luồng sự kiện lớn trong thời gian thực. Thường kết hợp với Kafka.

Từ điểnKiến thức

Apache Kafka

Thuật ngữ

Nền tảng luồng sự kiện phân tán hiệu suất cao. Dùng để thu thập log, microservices hướng sự kiện, v.v.

Từ điểnKiến thức

Apache Spark

Thuật ngữ

Framework tính toán phân tán xử lý dữ liệu lớn song song. Dùng cho xử lý batch và ML.

Từ điểnKiến thức

API

Thuật ngữ

Application Programming Interface. Giao diện lập trình ứng dụng, quy định cách các phần mềm kết nối với nhau. Phổ biến nhất là REST API trao đổi JSON qua HTTP.

Từ điểnKiến thức

API Gateway

Thuật ngữ

Cổng nhận yêu cầu từ client và điều phối đến các microservices. Đảm nhận cả xác thực và giới hạn lưu lượng.

Từ điểnKiến thức

API Key

Thuật ngữ

Chuỗi token dùng để xác thực truy cập vào API. Việc quản lý quyền, xoay vòng và phạm vi là rất quan trọng.

Từ điểnKiến thức

API Mocking

Thuật ngữ

Máy chủ trả về phản hồi giả thay vì backend thật trong quá trình phát triển. MSW là một công cụ tiêu biểu.

Từ điểnKiến thức

API Versioning

Thuật ngữ

Chiến lược duy trì tính tương thích ngược của API khi thay đổi. Thực hiện qua đường dẫn URL, header hoặc query param.

Từ điểnKiến thức

App Router

Thuật ngữ

Hệ thống routing dựa trên file từ Next.js 13+. Đặc trưng bởi cấu trúc layout lồng nhau sử dụng React Server Components.

Từ điểnKiến thức

ARIA

Thuật ngữ

Quy chuẩn của W3C bổ sung vai trò, trạng thái và thuộc tính cho HTML dành cho trình đọc màn hình.

Từ điểnKiến thức

aria-live

Thuật ngữ

Thuộc tính ARIA thông báo cho trình đọc màn hình về nội dung thay đổi động. polite là không ngắt lời, assertive là đọc ngay.

Từ điểnKiến thức

Aspect Ratio

Thuật ngữ

Tỷ lệ khung hình. Sử dụng aspect-ratio trong CSS để duy trì tỷ lệ (như 16:9) trong layout responsive.

Từ điểnKiến thức

AST

Thuật ngữ

Abstract Syntax Tree. Biểu diễn mã nguồn dưới dạng cấu trúc cây để các công cụ như Linter hay Babel phân tích.

Từ điểnKiến thức

Astro

Thuật ngữ

Web framework mặc định không gửi JavaScript xuống trình duyệt. Sử dụng kiến trúc Islands để tạo ra các trang Web cực nhanh.

Từ điểnKiến thức

Atomic Design

Thuật ngữ

Phương pháp thiết kế UI chia thành 5 cấp độ: Atoms, Molecules, Organisms, Templates và Pages. Giúp tăng tính tái sử dụng và nhất quán.

Từ điểnKiến thức

Attack Surface

Thuật ngữ

Tổng hợp tất cả các điểm mà kẻ tấn công có thể xâm nhập. Giảm số lượng endpoint API và cổng mở giúp thu hẹp bề mặt tấn công.

Từ điểnKiến thức

Attention Mechanism

Thuật ngữ

Công nghệ cốt lõi của Transformer. Cơ chế tính toán trọng số liên quan giữa tất cả các token trong một chuỗi.

Từ điểnKiến thức

Auth Rate Limiting

Thuật ngữ

Giới hạn số lần thử đăng nhập để ngăn chặn các cuộc tấn công brute force và credential stuffing.

Từ điểnKiến thức

Authorization

Thuật ngữ

Quy trình kiểm tra quyền hạn của người dùng đã được xác thực. Khác với Authentication (xác thực danh tính).

Từ điểnKiến thức

Auto Scaling

Thuật ngữ

Cơ chế tự động tăng giảm số lượng máy chủ theo tải trọng. Ví dụ: AWS Auto Scaling Group hoặc K8s HPA.

Từ điểnKiến thức

AutoML

Thuật ngữ

Công nghệ tự động hóa việc lựa chọn mô hình, tìm kiếm siêu tham số và kỹ thuật đặc trưng trong học máy.

Từ điểnKiến thức

Autoprefixer

Thuật ngữ

Plugin PostCSS tự động thêm tiền tố trình duyệt (vendor prefixes) vào CSS để đảm bảo tính tương thích.

Từ điểnKiến thức

Availability Zone

Thuật ngữ

Các nhóm trung tâm dữ liệu bị cô lập về mặt vật lý trong đám mây (như AWS). Giúp đạt được tính khả dụng cao.

Từ điểnKiến thức

AWS Fargate

Thuật ngữ

Engine chạy container serverless của AWS, không cần quản lý máy chủ. Thường dùng với ECS hoặc EKS.

Từ điểnKiến thức

AWS Lambda

Thuật ngữ

Dịch vụ tính toán serverless của AWS chạy các hàm theo sự kiện. Trả tiền theo số lần thực thi.

Từ điểnKiến thức

AWS Step Functions

Thuật ngữ

Dịch vụ điều phối luồng công việc serverless của AWS. Xây dựng các luồng nghiệp vụ phức tạp từ Lambda và các dịch vụ khác.

Từ điểnKiến thức

B2B SaaS

Thuật ngữ

Phần mềm như một dịch vụ dành cho doanh nghiệp. Thường yêu cầu hỗ trợ đa người dùng (multi-tenancy) và SSO.

Từ điểnKiến thức

Backpressure

Thuật ngữ

Cơ chế kiểm soát luồng tin báo cho phía thượng nguồn chạy chậm lại khi phía hạ nguồn không xử lý kịp.

Từ điểnKiến thức

Backpropagation

Thuật ngữ

Thuật toán lan truyền ngược lỗi để cập nhật trọng số cho các tầng trong mạng nơ-ron.

Từ điểnKiến thức

Barrel File

Thuật ngữ

File index.ts dùng để xuất lại (re-export) nhiều module, giúp làm gọn đường dẫn import.

Từ điểnKiến thức

BASE

Thuật ngữ

Basically Available, Soft state, Eventual consistency. Mô hình nhất quán thường dùng trong NoSQL, đối lập với ACID.

Từ điểnKiến thức

Base64

Thuật ngữ

Mã hóa biểu diễn dữ liệu nhị phân bằng 64 ký tự ASCII. Dùng để nhúng ảnh Data URI, v.v. Lưu ý đây không phải là mật mã hóa.

Từ điểnKiến thức

Batch Normalization

Thuật ngữ

Kỹ thuật chuẩn hóa các giá trị kích hoạt trong một mini-batch để làm ổn định và tăng tốc độ huấn luyện mạng nơ-ron sâu.

Từ điểnKiến thức

bcrypt

Thuật ngữ

Thuật toán băm mật khẩu có hệ số chi phí để làm chậm các cuộc tấn công brute force. Được khuyến nghị dùng cho mật khẩu.

Từ điểnKiến thức

BEM

Thuật ngữ

Block, Element, Modifier. Quy tắc đặt tên CSS giúp tránh xung đột style bằng cấu trúc block__element--modifier.

Từ điểnKiến thức

BERT

Thuật ngữ

Mô hình Transformer hai chiều của Google dùng cho các tác vụ hiểu ngôn ngữ tự nhiên như phân loại văn bản.

Từ điểnKiến thức

BGP

Thuật ngữ

Border Gateway Protocol. Giao thức trao đổi thông tin định tuyến giữa các hệ thống tự trị (AS) trên Internet.

Từ điểnKiến thức

BigQuery

Thuật ngữ

Kho dữ liệu serverless của Google Cloud. Cho phép phân tích hàng petabyte dữ liệu bằng SQL trong thời gian thực.

Từ điểnKiến thức

Biome

Thuật ngữ

Công cụ linter và formatter cực nhanh cho JS/TS viết bằng Rust, hướng tới thay thế ESLint và Prettier.

Từ điểnKiến thức

Blob Storage

Thuật ngữ

Lưu trữ đối tượng cho dữ liệu không cấu trúc như ảnh và video. Ví dụ: AWS S3 hoặc Azure Blob Storage.

Từ điểnKiến thức

Bloom Filter

Thuật ngữ

Cấu trúc dữ liệu xác suất giúp kiểm tra sự tồn tại của phần tử một cách nhanh chóng và tiết kiệm bộ nhớ.

Từ điểnKiến thức

Blue-Green Deployment

Thuật ngữ

Chiến lược triển khai chạy song song hai môi trường, chuyển đổi lưu lượng để đạt thời gian chết bằng không.

Từ điểnKiến thức

Blur Placeholder

Thuật ngữ

Kỹ thuật hiển thị ảnh mờ độ phân giải thấp trong khi chờ ảnh gốc tải xong. Có thể dùng blurDataURL trong Next.js.

Từ điểnKiến thức

Brand Guidelines

Thuật ngữ

Bộ quy tắc về logo, màu sắc, font chữ để giữ tính nhất quán thương hiệu. Là nền tảng của hệ thống thiết kế.

Từ điểnKiến thức

Breadcrumb

Thuật ngữ

Thành phần điều hướng cho biết vị trí hiện tại của trang trong cấu trúc phân cấp của website.

Từ điểnKiến thức

Breakpoint

Thuật ngữ

Ngưỡng chiều rộng màn hình trong CSS để thay đổi bố cục layout. Được định nghĩa bằng @media queries.

Từ điểnKiến thức

Browser DevTools

Thuật ngữ

Công cụ gỡ lỗi tích hợp trong trình duyệt (Chrome, Firefox). Bao gồm các bảng Elements, Console, Network, v.v.

Từ điểnKiến thức

Brute Force Attack

Thuật ngữ

Tấn công thử sai tất cả các trường hợp để bẻ khóa mật khẩu. Khắc phục bằng giới hạn số lần thử và khóa tài khoản.

Từ điểnKiến thức

Bug Bounty

Thuật ngữ

Chương trình trả tiền cho các nhà nghiên cứu bảo mật khi họ phát hiện và báo cáo lỗ hổng một cách có trách nhiệm.

Từ điểnKiến thức

Build Tool

Thuật ngữ

Tên gọi chung cho các công cụ chuyển đổi mã nguồn cho môi trường sản xuất (Vite, Webpack, esbuild, v.v.).

Từ điểnKiến thức

Bulkhead Pattern

Thuật ngữ

Mô hình thiết kế khả năng phục hồi bằng cách cô lập các nhóm tài nguyên, ngăn chặn sự cố lan rộng ra toàn hệ thống.

Từ điểnKiến thức

Bundle Size Analysis

Thuật ngữ

Việc trực quan hóa các thành phần trong bundle JS để tìm ra các thư viện không cần thiết hoặc bị trùng lặp.

Từ điểnKiến thức

Bundler (バンドラー)

Thuật ngữ

Công cụ kết hợp nhiều module JS/CSS thành các file đã được tối ưu hóa. Webpack, Vite và Rollup là các ví dụ phổ biến.

Từ điểnKiến thức

Cache (キャッシュ)

Thuật ngữ

Cơ chế lưu trữ tạm thời dữ liệu đã lấy để tránh việc phải lấy lại lần sau. Là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu suất.

Từ điểnKiến thức

Cache Busting

Thuật ngữ

Thêm mã băm vào tên file để ép trình duyệt xóa bỏ cache cũ và tải file mới. Ví dụ: main.abc123.js.

Từ điểnKiến thức

Cache Strategy

Thuật ngữ

Các mô hình đọc/ghi cache như Cache-Aside, Write-Through và Write-Behind. Lựa chọn tùy theo mục đích sử dụng.

Từ điểnKiến thức

Canary Release

Thuật ngữ

Chiến lược triển khai phiên bản mới cho một nhóm nhỏ người dùng trước, sau đó mới mở rộng dần ra toàn bộ hệ thống.

Từ điểnKiến thức

Canvas API

Thuật ngữ

API HTML5 dùng để vẽ đồ họa 2D trực tiếp trên trình duyệt bằng JS. Thường dùng cho game, biểu đồ và xử lý ảnh.

Từ điểnKiến thức

CAP Theorem

Thuật ngữ

Định lý khẳng định hệ thống phân tán chỉ đảm bảo tối đa 2 trong 3 yếu tố: Nhất quán (C), Khả dụng (A), Chịu lỗi phân đoạn (P).

Từ điểnKiến thức

Card Sorting

Thuật ngữ

Phương pháp nghiên cứu UX quan sát cách người dùng phân loại thông tin. Giúp ích cho thiết kế kiến trúc thông tin.

Từ điểnKiến thức

CDN

Thuật ngữ

Mạng lưới các máy chủ phân tán giúp phân phối tài nguyên tĩnh nhanh chóng dựa trên vị trí của người dùng.

Từ điểnKiến thức

CDN Cache Invalidation

Thuật ngữ

Thao tác xóa nội dung đã lưu trên CDN. Bước quan trọng để người dùng không thấy nội dung cũ sau khi deploy.

Từ điểnKiến thức

Certificate Pinning

Thuật ngữ

Kỹ thuật cố định các chứng chỉ TLS cụ thể trong client để tăng khả năng chống lại các cuộc tấn công giả mạo (MITM).

Từ điểnKiến thức

Chain of Thought

Thuật ngữ

Kỹ thuật yêu cầu LLM thực hiện suy luận từng bước, giúp tăng độ chính xác cho các vấn đề phức tạp.

Từ điểnKiến thức

Chunked Transfer Encoding

Thuật ngữ

Mã hóa gửi phản hồi HTTP theo từng đoạn nhỏ. Dùng khi kích thước nội dung chưa được xác định ngay.

Từ điểnKiến thức

Chunking

Thuật ngữ

Quá trình chia nhỏ tài liệu dài thành các mảnh phù hợp để đưa vào cửa sổ ngữ cảnh của LLM trong quy trình RAG.

Từ điểnKiến thức

Chunking (UX)

Thuật ngữ

Phương pháp thiết kế UX chia nhỏ thông tin thành các nhóm để giảm tải nhận thức. Biểu mẫu nhiều bước là một ví dụ.

Từ điểnKiến thức

CI/CD

Thuật ngữ

Continuous Integration / Continuous Deployment. Tự động hóa việc kiểm thử (CI) và triển khai (CD) mã nguồn một cách an toàn.

Từ điểnKiến thức

Circuit Breaker

Thuật ngữ

Mô hình xử lý lỗi giúp phát hiện thất bại của dịch vụ bên ngoài và tạm thời chặn yêu cầu để tránh quá tải.

Từ điểnKiến thức

Circuit Breaker States

Thuật ngữ

Máy trạng thái của Circuit Breaker gồm 3 trạng thái: Closed (bình thường), Open (ngắt kết nối) và Half-Open (thử nghiệm phục hồi).

Từ điểnKiến thức

clamp()

Thuật ngữ

Hàm CSS nhận 3 giá trị: tối thiểu, lý tưởng và tối đa. Giúp tạo kích thước font chữ responsive mà không cần media queries.

Từ điểnKiến thức

CLI

Thuật ngữ

Giao diện dòng lệnh. Người dùng điều khiển máy tính bằng cách gõ các lệnh văn bản trong terminal.

Từ điểnKiến thức

ClickHouse

Thuật ngữ

Cơ sở dữ liệu OLAP hướng cột. Cực nhanh cho việc phân tích log và các truy vấn tổng hợp dữ liệu chuỗi thời gian.

Từ điểnKiến thức

Clickjacking

Thuật ngữ

Cuộc tấn công chồng lấp các iframe vô hình để đánh lừa người dùng click vào. Ngăn chặn bằng header X-Frame-Options.

Từ điểnKiến thức

Client Component

Thuật ngữ

Thành phần trong Next.js App Router được đánh dấu bằng 'use client', thực thi JavaScript trên trình duyệt.

Từ điểnKiến thức

CLIP

Thuật ngữ

Mô hình OpenAI giúp khớp nối hình ảnh và văn bản trong cùng một không gian nhúng. Dùng cho tìm kiếm hình ảnh.

Từ điểnKiến thức

CLS

Thuật ngữ

Cumulative Layout Shift. Chỉ số đo lường sự thay đổi bố cục bất ngờ trong quá trình tải trang. Một chỉ số Core Web Vitals.

Từ điểnKiến thức

CNAME

Thuật ngữ

Loại bản ghi DNS ánh xạ một tên miền này sang một tên miền khác. Thường dùng cho CDN và tên miền tùy chỉnh.

Từ điểnKiến thức

CNN

Thuật ngữ

Mạng nơ-ron tích chập. Chuyên dùng cho nhận dạng hình ảnh bằng cách sử dụng các lớp tích chập và pooling.

Từ điểnKiến thức

CockroachDB

Thuật ngữ

Cơ sở dữ liệu SQL phân tán kết hợp tính co giãn ngang với tuân thủ ACID và hỗ trợ phân tán địa lý.

Từ điểnKiến thức

Code Injection

Thuật ngữ

Danh mục tấn công rộng lớn nơi mã độc được tiêm vào ứng dụng. SQL Injection và XSS là các loại con của nó.

Từ điểnKiến thức

Code Splitting

Thuật ngữ

Việc chia nhỏ bundle JS thành các phần nhỏ để chỉ tải khi cần, giúp giảm thời gian tải trang ban đầu.

Từ điểnKiến thức

Cognitive Load

Thuật ngữ

Nỗ lực tinh thần cần thiết để hiểu và sử dụng giao diện. Thiết kế tốt là phải giảm thiểu tải nhận thức cho người dùng.

Từ điểnKiến thức

Cold Start

Thuật ngữ

Độ trễ ban đầu khi một hàm serverless khởi động lại sau một thời gian không hoạt động. Đây là nhược điểm của serverless.

Từ điểnKiến thức

Color Blindness Accessibility

Thuật ngữ

Thiết kế đảm bảo người mù màu có thể phân biệt thông tin bằng cách dùng hình dạng, icon bên cạnh màu sắc.

Từ điểnKiến thức

Color Scheme

Thuật ngữ

Cơ chế CSS giúp chuyển chủ đề sáng/tối dựa trên cài đặt hệ điều hành thông qua media query prefers-color-scheme.

Từ điểnKiến thức

Column Store

Thuật ngữ

Cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu theo từng cột. Rất nhanh cho truy vấn tổng hợp và lý tưởng cho khối lượng OLAP.

Từ điểnKiến thức

Composable

Thuật ngữ

Hàm đóng gói logic có thể tái sử dụng trong Vue 3 (Composition API), tương đương Custom Hooks trong React.

Từ điểnKiến thức

Compound Component

Thuật ngữ

Mô hình thiết kế React nơi thành phần cha và con chia sẻ trạng thái qua Context để tạo API linh hoạt.

Từ điểnKiến thức

Computed Property

Thuật ngữ

Giá trị phản ứng được tính toán tự động và lưu vào bộ nhớ đệm từ dữ liệu khác. Cốt lõi của Vue và MobX.

Từ điểnKiến thức

Computer Vision

Thuật ngữ

Lĩnh vực AI trích xuất thông tin từ hình ảnh/video. Bao gồm phát hiện vật thể và nhận dạng khuôn mặt.

Từ điểnKiến thức

Concurrent Mode

Thuật ngữ

Chế độ trong React 18 cho phép tạm dừng và tiếp tục render để giữ UI phản hồi tốt khi xử lý tác vụ nặng.

Từ điểnKiến thức

Connection Pool

Thuật ngữ

Cơ chế dùng lại kết nối DB để giảm chi phí thiết lập kết nối và quản lý xử lý đồng thời hiệu quả.

Từ điểnKiến thức

Connection String

Thuật ngữ

Chuỗi định dạng URL chứa thông tin máy chủ, cổng và xác thực của DB. Quản lý qua biến môi trường.

Từ điểnKiến thức

Consistent Hashing

Thuật ngữ

Thuật toán băm giúp giảm thiểu việc phân phối lại dữ liệu khi thêm hoặc xóa nút trong hệ thống phân tán.

Từ điểnKiến thức

Constitutional AI

Thuật ngữ

Kỹ thuật định nghĩa nguyên tắc rõ ràng cho hành vi AI, cho phép mô hình tự cải thiện dựa trên các quy tắc đó.

Từ điểnKiến thức

Container Orchestration

Thuật ngữ

Cơ chế tự động quản lý việc triển khai, mở rộng và kết nối mạng của các container. Kubernetes là tiêu chuẩn thực tế.

Từ điểnKiến thức

Container Query

Thuật ngữ

Tính năng CSS áp dụng style dựa trên kích thước của container cha, giúp tạo các thành phần responsive độc lập.

Từ điểnKiến thức

Container Registry

Thuật ngữ

Kho lưu trữ để bảo quản, quản lý và phân phối các Docker image. Các ví dụ phổ biến là DockerHub, ECR và GCR.

Từ điểnKiến thức

containerd

Thuật ngữ

Runtime quản lý vòng đời của container bên trong Docker. Đây là runtime mặc định cho Kubernetes hiện nay.

Từ điểnKiến thức

Content Compression

Thuật ngữ

Việc giảm kích thước truyền tải bằng cách nén các tài nguyên văn bản với Brotli hoặc gzip.

Từ điểnKiến thức

Content Negotiation

Thuật ngữ

Cơ chế HTTP nơi client và server thỏa thuận định dạng phản hồi (JSON, XML, v.v.) qua Accept headers.

Từ điểnKiến thức

Content-First Design

Thuật ngữ

Phương pháp định nghĩa cấu trúc nội dung trước khi thiết kế UI. Đánh giá thiết kế bằng nội dung thực tế.

Từ điểnKiến thức

Context API

Thuật ngữ

Tính năng tích hợp của React để truyền dữ liệu xuống sâu trong cây thành phần mà không cần thông qua props.

Từ điểnKiến thức

Context Window

Thuật ngữ

Số lượng token tối đa mà một LLM có thể xử lý cùng một lúc. Cửa sổ càng lớn thì xử lý ngữ cảnh càng tốt.

Từ điểnKiến thức

Contextual Inquiry

Thuật ngữ

Phương pháp nghiên cứu thực địa bằng cách quan sát và phỏng vấn người dùng trong môi trường làm việc thực tế.

Từ điểnKiến thức

Continuous Delivery

Thuật ngữ

Thực hành giữ cho mã nguồn luôn ở trạng thái có thể phát hành bất cứ lúc nào. Triển khai thường kích hoạt thủ công.

Từ điểnKiến thức

Contrast (コントラスト比)

Thuật ngữ

Sự khác biệt về độ sáng giữa màu chữ và màu nền. WCAG khuyến nghị tỷ lệ 4.5:1 để đảm bảo khả năng tiếp cận.

Từ điểnKiến thức

Controlled Component

Thuật ngữ

Mô hình React nơi các input được điều khiển bởi state và onChange, giúp đồng bộ hóa dữ liệu và UI.

Từ điểnKiến thức

Conventional Commits

Thuật ngữ

Quy ước chuẩn hóa thông điệp commit bằng tiền tố như feat, fix. Giúp tự động hóa việc tạo phiên bản.

Từ điểnKiến thức

Conversion Rate

Thuật ngữ

Tỷ lệ người truy cập hoàn thành mục tiêu cụ thể (như mua hàng). Chỉ số thành công chính trong UX.

Từ điểnKiến thức

Cookie Security

Thuật ngữ

Việc bảo mật Cookie bằng các thuộc tính HttpOnly, Secure và SameSite. Giúp phòng chống tấn công XSS và CSRF.

Từ điểnKiến thức

CORS

Thuật ngữ

Cross-Origin Resource Sharing. Cơ chế bảo mật của trình duyệt cho các cuộc gọi API từ các origin khác nhau.

Từ điểnKiến thức

CORS Preflight

Thuật ngữ

Yêu cầu OPTIONS của trình duyệt gửi đi trước một cuộc gọi cross-origin để xác nhận quyền hạn từ máy chủ.

Từ điểnKiến thức

CORS Security

Thuật ngữ

Thiết lập header CORS theo whitelist thay vì dùng ký tự đại diện để bảo vệ API khỏi các nguồn không xác định.

Từ điểnKiến thức

Cosine Similarity

Thuật ngữ

Chỉ số đo lường sự tương đồng về hướng giữa hai vectơ. Dùng để so sánh độ gần gũi ngữ nghĩa giữa các vectơ nhúng.

Từ điểnKiến thức

Covering Index

Thuật ngữ

Chỉ mục chứa tất cả các cột mà truy vấn cần, giúp tránh việc phải truy cập trực tiếp vào hàng của bảng chính.

Từ điểnKiến thức

CPU Profiling

Thuật ngữ

Việc đo lường xem phần nào của chương trình tiêu tốn tài nguyên CPU nhất để xác định điểm nghẽn hiệu suất.

Từ điểnKiến thức

CQRS

Thuật ngữ

Mô hình thiết kế tách biệt phần đọc (Query) và phần ghi (Command) để tăng khả năng mở rộng hệ thống.

Từ điểnKiến thức

Create React App

Thuật ngữ

Công cụ tạo khung dự án React của Facebook. Hiện nay việc dùng Vite được khuyến nghị cho các dự án mới.

Từ điểnKiến thức

Critical CSS

Thuật ngữ

Kỹ thuật trích xuất CSS cần thiết cho phần hiển thị đầu tiên và nhúng vào HTML để loại bỏ chặn render.

Từ điểnKiến thức

Cron

Thuật ngữ

Bộ lập lịch công việc trong Unix. Tự động hóa tác vụ định kỳ bằng cách dùng các biểu thức thời gian.

Từ điểnKiến thức

CronJob (K8s)

Thuật ngữ

Tài nguyên Kubernetes quản lý các batch job theo lịch trình, dùng cú pháp cron tương tự Unix.

Từ điểnKiến thức

Cross-Entropy Loss

Thuật ngữ

Hàm mất mát đo lường sự sai khác giữa xác suất dự đoán và thực tế. Thường dùng trong phân loại.

Từ điểnKiến thức

CSAT

Thuật ngữ

Customer Satisfaction Score. Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với một tương tác cụ thể.

Từ điểnKiến thức

CSP

Thuật ngữ

Header HTTP giúp ngăn chặn tấn công XSS bằng cách hạn chế nguồn script và việc thực thi script nội dòng.

Từ điểnKiến thức

CSR

Thuật ngữ

Client-Side Rendering. JavaScript vẽ HTML trực tiếp trong trình duyệt. Là cốt lõi của SPA.

Từ điểnKiến thức

CSRF

Thuật ngữ

Cuộc tấn công ép người dùng thực hiện các hành động không mong muốn từ một website khác.

Từ điểnKiến thức

CSS Animation

Thuật ngữ

Tính năng CSS dùng @keyframes và animation để tạo chuyển động cho phần tử mà không cần JavaScript.

Từ điểnKiến thức

CSS Custom Property

Thuật ngữ

Các biến CSS được định nghĩa với tiền tố -- (ví dụ --color) để có thể tái sử dụng các giá trị.

Từ điểnKiến thức

CSS Grid

Thuật ngữ

Hệ thống bố cục 2 chiều của CSS. Cho phép định nghĩa hàng và cột để tạo ra các layout phức tạp.

Từ điểnKiến thức

CSS Mixin

Thuật ngữ

Các khối style tái sử dụng được định nghĩa bằng @mixin và chèn vào bằng @include trong Sass/SCSS.

Từ điểnKiến thức

CSS Modules

Thuật ngữ

Cơ chế giới hạn phạm vi của tên lớp CSS trong một thành phần bằng cách tạo tên lớp duy nhất lúc build.

Từ điểnKiến thức

CSS Subgrid

Thuật ngữ

Tính năng CSS cho phép các phần tử con thừa hưởng hệ thống lưới của phần tử cha để căn chỉnh chính xác.

Từ điểnKiến thức

CSS-in-JS

Thuật ngữ

Phương pháp viết CSS trực tiếp bên trong JavaScript. Emotion và styled-components là các ví dụ phổ biến.

Từ điểnKiến thức

CSV

Thuật ngữ

Định dạng dữ liệu bảng phân tách bằng dấu phẩy. Được sử dụng rộng rãi để xuất/nhập dữ liệu giữa các hệ thống.

Từ điểnKiến thức

CTA

Thuật ngữ

Nút hoặc liên kết thúc đẩy hành động của người dùng (như mua hàng). CTA ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ chuyển đổi.

Từ điểnKiến thức

CVE

Thuật ngữ

Hệ thống định danh duy nhất cho các lỗ hổng bảo mật đã được công bố rộng rãi (CVE-YYYY-NNNNN).

Từ điểnKiến thức

Cypress

Thuật ngữ

Framework kiểm thử JS cho phép viết các bài test E2E trên trình duyệt với API trực quan.

Từ điểnKiến thức

DaemonSet

Thuật ngữ

Tài nguyên Kubernetes đảm bảo mỗi Node chạy một bản sao của Pod. Dùng cho việc thu thập log hoặc giám sát.

Từ điểnKiến thức

DALL·E

Thuật ngữ

Mô hình của OpenAI tạo hình ảnh chất lượng cao từ văn bản, dựa trên kiến trúc Diffusion Model.

Từ điểnKiến thức

Dark Mode

Thuật ngữ

Chủ đề giao diện nền tối. Giúp giảm mỏi mắt và tiết kiệm pin trên các thiết bị màn hình OLED.

Từ điểnKiến thức

DAST

Thuật ngữ

Kiểm thử bảo mật bằng cách quét ứng dụng đang chạy từ bên ngoài để tìm các lỗ hổng tiềm ẩn.

Từ điểnKiến thức

Data Augmentation

Thuật ngữ

Kỹ thuật mở rộng dữ liệu huấn luyện bằng các phép biến đổi để tăng tính tổng quát hóa cho mô hình.

Từ điểnKiến thức

Data Fetching Patterns

Thuật ngữ

Các chiến lược về thời điểm và địa điểm lấy dữ liệu (CSR, SSR, SSG, ISR). Cốt lõi trong Next.js.

Từ điểnKiến thức

Data Lake

Thuật ngữ

Kiến trúc lưu trữ giữ dữ liệu thô ở định dạng gốc, phục vụ cho nhiều mục đích phân tích trong tương lai.

Từ điểnKiến thức

Data Masking

Thuật ngữ

Việc thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng dữ liệu giả để sử dụng an toàn trong môi trường phát triển.

Từ điểnKiến thức

Data URI

Thuật ngữ

Định dạng nhúng trực tiếp dữ liệu (Base64) vào HTML/CSS, giúp giảm số lượng yêu cầu HTTP.

Từ điểnKiến thức

Data Warehouse

Thuật ngữ

Kho lưu trữ tập trung dữ liệu có cấu trúc đã được tối ưu hóa cho phân tích. Ví dụ: BigQuery.

Từ điểnKiến thức

data-* Attribute

Thuật ngữ

Thuộc tính HTML tùy chỉnh dùng để gắn siêu dữ liệu. Truy cập từ JS qua API dataset.

Từ điểnKiến thức

Database Cursor

Thuật ngữ

Cơ chế con trỏ của DB để xử lý các tập kết quả lớn theo từng dòng mà không cần tải hết vào bộ nhớ.

Từ điểnKiến thức

Database Index

Thuật ngữ

Cấu trúc dữ liệu giúp tăng tốc truy vấn trên các cột cụ thể. Có sự đánh đổi về hiệu suất khi ghi.

Từ điểnKiến thức

Database Sharding

Thuật ngữ

Phương pháp chia nhỏ dữ liệu theo chiều ngang sang nhiều nút DB để mở rộng hệ thống.

Từ điểnKiến thức

DB Migration

Thuật ngữ

Quản lý phiên bản các thay đổi lược đồ DB song song với mã nguồn qua các công cụ như Prisma.

Từ điểnKiến thức

DB Transaction

Thuật ngữ

Cơ chế nhóm các thao tác SQL sao cho tất cả cùng thành công hoặc cùng thất bại, đảm bảo tính ACID.

Từ điểnKiến thức

DDD

Thuật ngữ

Thiết kế hướng tên miền. Tập trung phần mềm xoay quanh nghiệp vụ cốt lõi bằng Entity và Value Object.

Từ điểnKiến thức

DDoS

Thuật ngữ

Cuộc tấn công làm tràn ngập máy chủ bằng lưu lượng truy cập khổng lồ để làm tê liệt dịch vụ.

Từ điểnKiến thức

Dead Letter Queue

Thuật ngữ

Hàng đợi lưu trữ các tin nhắn xử lý thất bại trong hệ thống message queue. Dùng để gỡ lỗi.

Từ điểnKiến thức

Debounce

Thuật ngữ

Kỹ thuật chỉ thực hiện một hàm sau khi các sự kiện liên tiếp tạm dừng. Giúp tránh gọi API quá nhiều.

Từ điểnKiến thức

Declarative UI

Thuật ngữ

Tư duy UI nơi bạn chỉ mô tả 'cái gì' hiển thị; framework sẽ xử lý cập nhật DOM. React dùng điều này.

Từ điểnKiến thức

Deep Link

Thuật ngữ

URL cho phép mở trực tiếp một màn hình cụ thể trong ứng dụng. Dùng custom scheme hoặc Universal Links.

Từ điểnKiến thức

Defense in Depth

Thuật ngữ

Tư duy bảo mật đa tầng, đảm bảo rằng nếu một lớp bị phá vỡ thì hệ thống vẫn được bảo vệ.

Từ điểnKiến thức

Deferred Loading

Thuật ngữ

Kỹ thuật chỉ tải hình ảnh nằm ngoài màn hình khi cần thiết qua loading='lazy' hoặc Intersection Observer.

Từ điểnKiến thức

Deno

Thuật ngữ

Runtime JS/TS được thiết kế lại bởi tác giả Node.js. Hỗ trợ TS trực tiếp và bảo mật mặc định.

Từ điểnKiến thức

Dependency Graph

Thuật ngữ

Đồ thị có hướng biểu diễn phụ thuộc giữa các module. Dùng để tối ưu hóa việc đóng gói (bundle).

Từ điểnKiến thức

Dependency Scanning

Thuật ngữ

Tự động kiểm tra các thư viện để tìm lỗ hổng bảo mật. Dependabot và Snyk là ví dụ phổ biến.

Từ điểnKiến thức

Deploy Preview

Thuật ngữ

Môi trường chạy thử tạo tự động cho từng PR để xem trước thay đổi. Vercel cung cấp tính năng này.

Từ điểnKiến thức

Deployment Strategy

Thuật ngữ

Các phương pháp phát hành phiên bản mới như blue-green hay canary để giảm thời gian gián đoạn.

Từ điểnKiến thức

Design Critique

Thuật ngữ

Quy trình đánh giá thiết kế dựa trên mục tiêu và người dùng thay vì sở thích cá nhân.

Từ điểnKiến thức

Design Debt

Thuật ngữ

Nợ thiết kế tích lũy từ các giải pháp tạm thời. Cần được giải quyết qua việc kiểm tra thiết kế định kỳ.

Từ điểnKiến thức

Design Handoff

Thuật ngữ

Quy trình chuyển giao đặc tả thiết kế từ designer sang kỹ sư, thường qua Figma hoặc Zeplin.

Từ điểnKiến thức

Design Sprint

Thuật ngữ

Quy trình 5 ngày của Google để xác thực ý tưởng: Định nghĩa, Phác thảo, Quyết định, Tạo mẫu và Kiểm thử.

Từ điểnKiến thức

Design System

Thuật ngữ

Hệ thống nền tảng bao gồm các token, thành phần và hướng dẫn. Giúp tăng tốc độ phát triển.

Từ điểnKiến thức

Design Token

Thuật ngữ

Các biến đại diện cho giá trị thiết kế như màu sắc. Giúp giữ thiết kế và mã nguồn luôn đồng bộ.

Từ điểnKiến thức

Desktop-First

Thuật ngữ

Phương pháp thiết kế ưu tiên màn hình lớn rồi thu nhỏ. Hiện nay Mobile-First được khuyến nghị hơn.

Từ điểnKiến thức

DevOps

Thuật ngữ

Văn hóa và các thực hành tích hợp giữa phát triển (Dev) và vận hành (Ops) để cung cấp phần mềm tin cậy hơn.

Từ điểnKiến thức

DHCP

Thuật ngữ

Giao thức tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị khi chúng kết nối vào mạng.

Từ điểnKiến thức

DI (依存性の注入)

Thuật ngữ

Tiêm phụ thuộc. Mô hình thiết kế nơi các phụ thuộc được truyền từ bên ngoài, giúp thành phần dễ kiểm thử hơn.

Từ điểnKiến thức

DI Container

Thuật ngữ

Tính năng của framework giúp quản lý việc tiêm phụ thuộc. NestJS cung cấp tính năng này cho ứng dụng lớn.

Từ điểnKiến thức

Dialog / Modal

Thuật ngữ

Giao diện lớp phủ yêu cầu sự chú ý của người dùng. Cần thuộc tính aria-modal để đảm bảo khả năng tiếp cận.

Từ điểnKiến thức

Diffusion Model

Thuật ngữ

Mô hình AI tạo dữ liệu bằng cách loại bỏ nhiễu dần dần. Stable Diffusion sử dụng mô hình này để tạo ảnh.

Từ điểnKiến thức

Directory Traversal

Thuật ngữ

Kiểu tấn công dùng ../ để truy cập trái phép vào các tệp ngoài thư mục gốc. Ngăn chặn bằng làm sạch đường dẫn.

Từ điểnKiến thức

Distributed Lock

Thuật ngữ

Cơ chế ngăn chặn nhiều tiến trình sửa đổi cùng một tài nguyên trong môi trường phân tán (thường dùng Redis).

Từ điểnKiến thức

Distributed Tracing

Thuật ngữ

Kỹ thuật trực quan hóa luồng yêu cầu đi qua các microservices. Các công cụ tiêu biểu là OpenTelemetry.

Từ điểnKiến thức

DKIM

Thuật ngữ

Giao thức xác thực email bằng chữ ký số để xác nhận tính chính danh của tên miền gửi email.

Từ điểnKiến thức

Đến danh sách công cụ →