Tìm kiếm trong trang
Bạn có thể tìm kiếm các công cụ lập trình và thuật ngữ kỹ thuật.
Image Resizer Online
Công cụThay đổi kích thước hình ảnh trực tuyến (JPEG/PNG/WebP).
Dummy Image Generator Online
Công cụTạo hình ảnh giữ chỗ (Dummy Image) cho thiết kế.
Máy tính FPS & Thời gian khung hình
Công cụChỉ cần nhập FPS mục tiêu để tính thời gian xử lý (ms) của 1 khung hình. Người bạn đồng hành để tối ưu hiệu suất.
Chuyển đổi HEX ⇔ RGB ⇔ Unity Color
Công cụChuyển đổi màu sang định dạng Unity Color (0-1). Hỗ trợ HEX và RGB.
Chuyển đổi camelCase, PascalCase, snake_case
Công cụChuyển đổi quy tắc đặt tên biến (camel, Pascal, snake, kebab).
JSON Formatter & Minifier
Công cụĐịnh dạng JSON dễ đọc hoặc nén JSON để tối ưu dung lượng.
Tạo mật khẩu ngẫu nhiên an toàn
Công cụTạo mật khẩu ngẫu nhiên an toàn. Tùy chọn độ dài và ký tự.
JWT Decoder & Debugger
Công cụGiải mã và gỡ lỗi JWT. Kiểm tra nội dung Payload và chữ ký.
Nén ảnh & Chuyển đổi sang WebP
Công cụNén hình ảnh và chuyển đổi sang WebP. Tối ưu dung lượng cho web.
URL Encoder & Decoder Online
Công cụMã hóa và giải mã URL. Hỗ trợ tiếng Việt và ký tự đặc biệt.
HTML Entity Encoder & Decoder
Công cụMã hóa và giải mã ký tự HTML. Ngăn chặn XSS.
Base64 Encoder & Decoder
Công cụMã hóa và giải mã Base64. Hỗ trợ văn bản và hình ảnh.
MD5 Hash Generator Online
Công cụTạo mã băm MD5. Thường dùng cho checksum.
SHA-256 Hash Generator
Công cụTạo mã băm SHA-256 an toàn. Tiêu chuẩn bảo mật hiện đại.
Regex Tester & Debugger
Công cụKiểm tra biểu thức chính quy (Regex) với highlight thời gian thực.
Dummy Image Generator
Công cụTạo ảnh giả (Placeholder) với kích thước tùy chỉnh cho Layout.
Favicon Generator from Image
Công cụTạo Favicon đa kích thước cho website từ một tấm ảnh.
Aspect Ratio Calculator
Công cụTính tỷ lệ khung hình (16:9, 4:3). Hỗ trợ kích thước tùy chỉnh.
Character & Word Counter
Công cụĐếm số ký tự, từ và dòng. Hỗ trợ đếm dung lượng (bytes).
Online Text Diff Tool
Công cụSo sánh sự khác biệt giữa hai văn bản (Diff).
Remove Duplicate Lines Tool
Công cụLoại bỏ các dòng trùng lặp trong danh sách dữ liệu.
PX to REM Converter
Công cụChuyển đổi đơn vị PX sang REM (CSS). Hỗ trợ font-size cơ sở tùy chỉnh.
QR Code Generator Online
Công cụTạo mã QR từ URL hoặc văn bản. Tùy chỉnh kích thước.
Unix Timestamp Converter
Công cụChuyển đổi Unix Timestamp sang ngày giờ (GMT/Local).
UUID v4 Generator Online
Công cụTạo mã định danh duy nhất UUID (v4). Hỗ trợ tạo hàng loạt.
RGBA to HEX Color Converter
Công cụChuyển đổi mã màu giữa định dạng HEX và RGBA (độ trong suốt).
Tailwind CSS Color Finder
Công cụTìm lớp màu Tailwind CSS gần nhất từ mã HEX.
CSS Grid Generator Online
Công cụThiết kế bố cục lưới CSS Grid trực quan và lấy mã CSS.
Glassmorphism CSS Generator
Công cụTạo hiệu ứng kính mờ (Glassmorphism) cho giao diện Web.
CSS Box Shadow Generator
Công cụThiết kế hiệu ứng đổ bóng (Box Shadow) cho phần tử Web.
CSS Gradient Generator
Công cụTạo dải màu (CSS Gradient) mượt mà cho Background.
YAML to JSON & JSON to YAML Converter
Công cụChuyển đổi dữ liệu giữa định dạng YAML và JSON.
Online SQL Formatter & Beautifier
Công cụLàm đẹp và định dạng mã SQL thô (Beautify).
JSON Formatter & Validator
Công cụLàm đẹp và kiểm tra tính hợp lệ của mã JSON (Validator).
What is my User Agent?
Công cụHiển thị thông tin chuỗi User Agent của trình duyệt hiện tại.
Image Resizer Online
Công cụThay đổi kích thước hình ảnh trực tuyến (JPEG/PNG/WebP).
Image Color Picker & Palette Generator
Công cụLấy mã màu HEX/RGB từ hình ảnh và tạo bảng màu.
OGP Preview & Social Media Checker
Công cụKiểm tra hiển thị Open Graph (OGP) của trang Web.
Developer Bug Report Generator
Công cụTạo báo cáo lỗi (Bug Report) chi tiết cho lập trình viên.
HTML Entity Escape & Unescape Online
Công cụMã hóa (Escape) và giải mã (Unescape) thực thể HTML.
Base64 Encode & Decode Online
Công cụMã hóa (Encode) và giải mã (Decode) dữ liệu Base64.
URL Encode & Decode Online
Công cụMã hóa (Encode) và giải mã (Decode) đường dẫn URL.
PX to REM Converter
Công cụChuyển đổi đơn vị CSS giữa Pixel (px) và REM.
Online Text Diff Tool
Công cụSo sánh và tìm điểm khác biệt (Diff) giữa hai văn bản.
Character & Word Counter Online
Công cụĐếm số ký tự, số từ, số dòng và dung lượng văn bản.
Naming Convention & Case Converter
Công cụChuyển đổi kiểu chữ và quy tắc đặt tên (Naming Convention).
SHA-256 / SHA-512 Hash Generator
Công cụTạo mã băm an toàn (SHA-256, SHA-512, MD5).
CSS Minifier & Compressor Online
Công cụNén và tối ưu hóa mã nguồn CSS (Minify).
JavaScript Minifier Online
Công cụNén và tối ưu hóa mã nguồn JavaScript (Minify).
MD5 Hash Generator Online
Công cụTạo mã băm MD5 (128-bit) từ văn bản.
Secure Password Generator Online
Công cụTạo mật khẩu ngẫu nhiên và an toàn.
Aspect Ratio Calculator Online
Công cụTính toán tỷ lệ khung hình cho hình ảnh và video.
Dummy Image Generator Online
Công cụTạo hình ảnh giữ chỗ (Dummy Image) cho thiết kế.
Lorem Ipsum Generator Online
Công cụTạo văn bản mẫu Lorem Ipsum cho thiết kế.
Remove Duplicate Lines Online
Công cụLoại bỏ các dòng trùng lặp trong danh sách văn bản.
Escape Sequence Encoder & Decoder
Công cụMã hóa và giải mã các ký tự Escape Sequence (\n, \t, v.v.).
Apache .htaccess Redirect Generator
Công cụTạo cấu hình Redirect cho tệp .htaccess (Apache).
JWT Decoder & Debugger Online
Công cụGiải mã và kiểm tra nội dung của JSON Web Token (JWT).
Unix Timestamp Converter Online
Công cụChuyển đổi giữa Unix Timestamp và thời gian thực.
Free QR Code Generator Online
Công cụTạo mã QR (QR Code) từ văn bản hoặc URL.
Unity Screen/World/Viewport Coordinate Converter
Công cụChuyển đổi tọa độ giữa các không gian Screen, World và Viewport trong Unity.
Markdown Table Generator
Công cụChuyển đổi dữ liệu Excel/CSV sang định dạng bảng Markdown.
Browser Temporary Notepad
Công cụGhi chú tạm thời lưu trong trình duyệt. Không gửi dữ liệu lên máy chủ.
Color Contrast Checker
Công cụCheck contrast ratio. WCAG compliance.
Color Name Search
Công cụHEX to color name. Name to HEX.
CNAME Lookup & DNS Check — TXT, A, AAAA
Công cụCheck A, MX, CNAME records. Simple display.
.env Formatter
Công cụFormat .env by key order.
Fluid Typography Calculator
Công cụGenerate clamp() values for viewport-responsive font sizes.
Golden Ratio Calculator
Công cụSplit a value by the golden ratio (φ). For layout and design proportions.
JSON to CSV Converter
Công cụConvert Web API JSON to CSV for Excel.
Line-height Calculator
Công cụConvert design line spacing (px) to line-height multiplier.
Lua Formatter
Công cụFormat Lua. Indent.
Markdown Formatter
Công cụNormalize full-width→half-width, fix spacing. HackMD-compatible.
Minify (Remove Newlines & Spaces)
Công cụCollapse text to one line. For minification.
robots.txt Generator
Công cụGenerate robots.txt with Allow/Disallow via GUI.
Silver Ratio Calculator
Công cụSplit a value by the silver ratio (√2). For A4, Japanese design, and layout proportions.
SSL Certificate Expiry Check
Công cụCheck SSL certificate expiry for a domain.
LLM Token Counter
Công cụEstimate LLM token counts in real time. GPT-4/Claude/Gemini with API cost approximation.
A/B Test
Thuật ngữPhương pháp kiểm tra thống kê bằng cách hiển thị ngẫu nhiên hai biến thể (giao diện, nội dung) để xem cái nào cải thiện KPI tốt hơn.
a11y
Thuật ngữTên viết tắt của Accessibility (chữ a, 11 chữ số và chữ y). Cách thiết kế để mọi người, kể cả người khuyết tật, đều có thể sử dụng Web.
AbortController
Thuật ngữAPI trình duyệt để hủy các tác vụ bất đồng bộ như fetch. Dùng để dừng yêu cầu khi component bị unmount.
Above the Fold
Thuật ngữKhu vực màn hình có thể nhìn thấy ngay mà không cần cuộn trang. Nơi đặt nội dung quan trọng nhất và nút kêu gọi hành động (CTA).
Accessibility Audit
Thuật ngữKiểm tra để phát hiện các vấn đề về khả năng tiếp cận của trang Web. Kết hợp các công cụ tự động như Lighthouse và kiểm tra thủ công.
Accessibility Statement
Thuật ngữTrang công bố tình trạng hỗ trợ, mức độ tuân thủ và thông tin liên hệ về khả năng tiếp cận của trang Web. Nhiều khu vực đã coi đây là yêu cầu pháp lý.
Accessibility Tree
Thuật ngữCây được trình duyệt tạo ra từ DOM và chuyển cho các công nghệ hỗ trợ. Các thuộc tính ARIA được phản ánh tại đây.
ACID
Thuật ngữAtomicity (Nguyên tử), Consistency (Nhất quán), Isolation (Cô lập), Durability (Bền vững). 4 đặc tính cơ bản của giao dịch trong DB quan hệ.
ACID Guarantee
Thuật ngữĐảm bảo của DB giữ cho dữ liệu nhất quán ngay cả khi giao dịch thất bại giữa chừng, thông qua 4 đặc tính ACID.
Adaptive Loading
Thuật ngữChiến lược hiệu suất Web tự động điều chỉnh tài nguyên và tính năng dựa trên hiệu năng CPU, bộ nhớ và tốc độ mạng của thiết bị.
AES
Thuật ngữAdvanced Encryption Standard. Tiêu chuẩn mã hóa đối xứng hiện đại. AES-256 được khuyến nghị vì độ bảo mật và tốc độ tốt.
Affordance
Thuật ngữGợi ý thiết kế giúp người dùng hiểu cách tương tác một cách trực quan, ví dụ như hiệu ứng nổi của nút hoặc gạch chân liên kết.
AI Agent
Thuật ngữHệ thống dựa trên LLM tự động lập kế hoạch và thực hiện nhiệm vụ bằng cách sử dụng công cụ. Thường hoạt động theo mô hình ReAct.
AI Alignment
Thuật ngữLĩnh vực nghiên cứu đảm bảo mục tiêu, giá trị và hành động của hệ thống AI phù hợp với ý định của con người.
AI Safety
Thuật ngữLĩnh vực nghiên cứu đảm bảo hệ thống AI không gây hại ngoài ý muốn. Bao gồm tính có thể giải thích và tính mạnh mẽ.
Amazon Aurora
Thuật ngữRDBMS quản lý hiệu suất cao của AWS, tương thích với MySQL/PostgreSQL. Tốc độ nhanh gấp 5 lần MySQL tiêu chuẩn.
Amazon RDS
Thuật ngữDịch vụ DB quan hệ quản lý của AWS, cung cấp MySQL, PostgreSQL, MariaDB, v.v.
Amazon S3
Thuật ngữDịch vụ lưu trữ đối tượng của AWS. Có khả năng mở rộng không giới hạn và độ bền cực cao (99.999999999%).
AMQP
Thuật ngữAdvanced Message Queuing Protocol. Giao thức truyền tin của các Message Broker như RabbitMQ.
Animation Performance
Thuật ngữPhương pháp duy trì 60fps bằng cách chỉ sử dụng transform và opacity trong CSS để vẽ trên lớp GPU composite.
Ansible
Thuật ngữCông cụ quản lý cấu hình và IaC không cần agent. Tự động hóa thiết lập máy chủ bằng Playbook YAML.
Apache Flink
Thuật ngữFramework xử lý phân tán có khả năng xử lý luồng sự kiện lớn trong thời gian thực. Thường kết hợp với Kafka.
Apache Kafka
Thuật ngữNền tảng luồng sự kiện phân tán hiệu suất cao. Dùng để thu thập log, microservices hướng sự kiện, v.v.
Apache Spark
Thuật ngữFramework tính toán phân tán xử lý dữ liệu lớn song song. Dùng cho xử lý batch và ML.
API
Thuật ngữApplication Programming Interface. Giao diện lập trình ứng dụng, quy định cách các phần mềm kết nối với nhau. Phổ biến nhất là REST API trao đổi JSON qua HTTP.
API Gateway
Thuật ngữCổng nhận yêu cầu từ client và điều phối đến các microservices. Đảm nhận cả xác thực và giới hạn lưu lượng.
API Key
Thuật ngữChuỗi token dùng để xác thực truy cập vào API. Việc quản lý quyền, xoay vòng và phạm vi là rất quan trọng.
API Mocking
Thuật ngữMáy chủ trả về phản hồi giả thay vì backend thật trong quá trình phát triển. MSW là một công cụ tiêu biểu.
API Versioning
Thuật ngữChiến lược duy trì tính tương thích ngược của API khi thay đổi. Thực hiện qua đường dẫn URL, header hoặc query param.
App Router
Thuật ngữHệ thống routing dựa trên file từ Next.js 13+. Đặc trưng bởi cấu trúc layout lồng nhau sử dụng React Server Components.
ARIA
Thuật ngữQuy chuẩn của W3C bổ sung vai trò, trạng thái và thuộc tính cho HTML dành cho trình đọc màn hình.
aria-live
Thuật ngữThuộc tính ARIA thông báo cho trình đọc màn hình về nội dung thay đổi động. polite là không ngắt lời, assertive là đọc ngay.
Aspect Ratio
Thuật ngữTỷ lệ khung hình. Sử dụng aspect-ratio trong CSS để duy trì tỷ lệ (như 16:9) trong layout responsive.
AST
Thuật ngữAbstract Syntax Tree. Biểu diễn mã nguồn dưới dạng cấu trúc cây để các công cụ như Linter hay Babel phân tích.
Astro
Thuật ngữWeb framework mặc định không gửi JavaScript xuống trình duyệt. Sử dụng kiến trúc Islands để tạo ra các trang Web cực nhanh.
Atomic Design
Thuật ngữPhương pháp thiết kế UI chia thành 5 cấp độ: Atoms, Molecules, Organisms, Templates và Pages. Giúp tăng tính tái sử dụng và nhất quán.
Attack Surface
Thuật ngữTổng hợp tất cả các điểm mà kẻ tấn công có thể xâm nhập. Giảm số lượng endpoint API và cổng mở giúp thu hẹp bề mặt tấn công.
Attention Mechanism
Thuật ngữCông nghệ cốt lõi của Transformer. Cơ chế tính toán trọng số liên quan giữa tất cả các token trong một chuỗi.
Auth Rate Limiting
Thuật ngữGiới hạn số lần thử đăng nhập để ngăn chặn các cuộc tấn công brute force và credential stuffing.
Authorization
Thuật ngữQuy trình kiểm tra quyền hạn của người dùng đã được xác thực. Khác với Authentication (xác thực danh tính).
Auto Scaling
Thuật ngữCơ chế tự động tăng giảm số lượng máy chủ theo tải trọng. Ví dụ: AWS Auto Scaling Group hoặc K8s HPA.
AutoML
Thuật ngữCông nghệ tự động hóa việc lựa chọn mô hình, tìm kiếm siêu tham số và kỹ thuật đặc trưng trong học máy.
Autoprefixer
Thuật ngữPlugin PostCSS tự động thêm tiền tố trình duyệt (vendor prefixes) vào CSS để đảm bảo tính tương thích.
Availability Zone
Thuật ngữCác nhóm trung tâm dữ liệu bị cô lập về mặt vật lý trong đám mây (như AWS). Giúp đạt được tính khả dụng cao.
AWS Fargate
Thuật ngữEngine chạy container serverless của AWS, không cần quản lý máy chủ. Thường dùng với ECS hoặc EKS.
AWS Lambda
Thuật ngữDịch vụ tính toán serverless của AWS chạy các hàm theo sự kiện. Trả tiền theo số lần thực thi.
AWS Step Functions
Thuật ngữDịch vụ điều phối luồng công việc serverless của AWS. Xây dựng các luồng nghiệp vụ phức tạp từ Lambda và các dịch vụ khác.
B2B SaaS
Thuật ngữPhần mềm như một dịch vụ dành cho doanh nghiệp. Thường yêu cầu hỗ trợ đa người dùng (multi-tenancy) và SSO.
Backpressure
Thuật ngữCơ chế kiểm soát luồng tin báo cho phía thượng nguồn chạy chậm lại khi phía hạ nguồn không xử lý kịp.
Backpropagation
Thuật ngữThuật toán lan truyền ngược lỗi để cập nhật trọng số cho các tầng trong mạng nơ-ron.
Barrel File
Thuật ngữFile index.ts dùng để xuất lại (re-export) nhiều module, giúp làm gọn đường dẫn import.
BASE
Thuật ngữBasically Available, Soft state, Eventual consistency. Mô hình nhất quán thường dùng trong NoSQL, đối lập với ACID.
Base64
Thuật ngữMã hóa biểu diễn dữ liệu nhị phân bằng 64 ký tự ASCII. Dùng để nhúng ảnh Data URI, v.v. Lưu ý đây không phải là mật mã hóa.
Batch Normalization
Thuật ngữKỹ thuật chuẩn hóa các giá trị kích hoạt trong một mini-batch để làm ổn định và tăng tốc độ huấn luyện mạng nơ-ron sâu.
bcrypt
Thuật ngữThuật toán băm mật khẩu có hệ số chi phí để làm chậm các cuộc tấn công brute force. Được khuyến nghị dùng cho mật khẩu.
BEM
Thuật ngữBlock, Element, Modifier. Quy tắc đặt tên CSS giúp tránh xung đột style bằng cấu trúc block__element--modifier.
BERT
Thuật ngữMô hình Transformer hai chiều của Google dùng cho các tác vụ hiểu ngôn ngữ tự nhiên như phân loại văn bản.
BGP
Thuật ngữBorder Gateway Protocol. Giao thức trao đổi thông tin định tuyến giữa các hệ thống tự trị (AS) trên Internet.
BigQuery
Thuật ngữKho dữ liệu serverless của Google Cloud. Cho phép phân tích hàng petabyte dữ liệu bằng SQL trong thời gian thực.
Biome
Thuật ngữCông cụ linter và formatter cực nhanh cho JS/TS viết bằng Rust, hướng tới thay thế ESLint và Prettier.
Blob Storage
Thuật ngữLưu trữ đối tượng cho dữ liệu không cấu trúc như ảnh và video. Ví dụ: AWS S3 hoặc Azure Blob Storage.
Bloom Filter
Thuật ngữCấu trúc dữ liệu xác suất giúp kiểm tra sự tồn tại của phần tử một cách nhanh chóng và tiết kiệm bộ nhớ.
Blue-Green Deployment
Thuật ngữChiến lược triển khai chạy song song hai môi trường, chuyển đổi lưu lượng để đạt thời gian chết bằng không.
Blur Placeholder
Thuật ngữKỹ thuật hiển thị ảnh mờ độ phân giải thấp trong khi chờ ảnh gốc tải xong. Có thể dùng blurDataURL trong Next.js.
Brand Guidelines
Thuật ngữBộ quy tắc về logo, màu sắc, font chữ để giữ tính nhất quán thương hiệu. Là nền tảng của hệ thống thiết kế.
Breadcrumb
Thuật ngữThành phần điều hướng cho biết vị trí hiện tại của trang trong cấu trúc phân cấp của website.
Breakpoint
Thuật ngữNgưỡng chiều rộng màn hình trong CSS để thay đổi bố cục layout. Được định nghĩa bằng @media queries.
Browser DevTools
Thuật ngữCông cụ gỡ lỗi tích hợp trong trình duyệt (Chrome, Firefox). Bao gồm các bảng Elements, Console, Network, v.v.
Brute Force Attack
Thuật ngữTấn công thử sai tất cả các trường hợp để bẻ khóa mật khẩu. Khắc phục bằng giới hạn số lần thử và khóa tài khoản.
Bug Bounty
Thuật ngữChương trình trả tiền cho các nhà nghiên cứu bảo mật khi họ phát hiện và báo cáo lỗ hổng một cách có trách nhiệm.
Build Tool
Thuật ngữTên gọi chung cho các công cụ chuyển đổi mã nguồn cho môi trường sản xuất (Vite, Webpack, esbuild, v.v.).
Bulkhead Pattern
Thuật ngữMô hình thiết kế khả năng phục hồi bằng cách cô lập các nhóm tài nguyên, ngăn chặn sự cố lan rộng ra toàn hệ thống.
Bundle Size Analysis
Thuật ngữViệc trực quan hóa các thành phần trong bundle JS để tìm ra các thư viện không cần thiết hoặc bị trùng lặp.
Bundler (バンドラー)
Thuật ngữCông cụ kết hợp nhiều module JS/CSS thành các file đã được tối ưu hóa. Webpack, Vite và Rollup là các ví dụ phổ biến.
Cache (キャッシュ)
Thuật ngữCơ chế lưu trữ tạm thời dữ liệu đã lấy để tránh việc phải lấy lại lần sau. Là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu suất.
Cache Busting
Thuật ngữThêm mã băm vào tên file để ép trình duyệt xóa bỏ cache cũ và tải file mới. Ví dụ: main.abc123.js.
Cache Strategy
Thuật ngữCác mô hình đọc/ghi cache như Cache-Aside, Write-Through và Write-Behind. Lựa chọn tùy theo mục đích sử dụng.
Canary Release
Thuật ngữChiến lược triển khai phiên bản mới cho một nhóm nhỏ người dùng trước, sau đó mới mở rộng dần ra toàn bộ hệ thống.
Canvas API
Thuật ngữAPI HTML5 dùng để vẽ đồ họa 2D trực tiếp trên trình duyệt bằng JS. Thường dùng cho game, biểu đồ và xử lý ảnh.
CAP Theorem
Thuật ngữĐịnh lý khẳng định hệ thống phân tán chỉ đảm bảo tối đa 2 trong 3 yếu tố: Nhất quán (C), Khả dụng (A), Chịu lỗi phân đoạn (P).
Card Sorting
Thuật ngữPhương pháp nghiên cứu UX quan sát cách người dùng phân loại thông tin. Giúp ích cho thiết kế kiến trúc thông tin.
CDN
Thuật ngữMạng lưới các máy chủ phân tán giúp phân phối tài nguyên tĩnh nhanh chóng dựa trên vị trí của người dùng.
CDN Cache Invalidation
Thuật ngữThao tác xóa nội dung đã lưu trên CDN. Bước quan trọng để người dùng không thấy nội dung cũ sau khi deploy.
Certificate Pinning
Thuật ngữKỹ thuật cố định các chứng chỉ TLS cụ thể trong client để tăng khả năng chống lại các cuộc tấn công giả mạo (MITM).
Chain of Thought
Thuật ngữKỹ thuật yêu cầu LLM thực hiện suy luận từng bước, giúp tăng độ chính xác cho các vấn đề phức tạp.
Chunked Transfer Encoding
Thuật ngữMã hóa gửi phản hồi HTTP theo từng đoạn nhỏ. Dùng khi kích thước nội dung chưa được xác định ngay.
Chunking
Thuật ngữQuá trình chia nhỏ tài liệu dài thành các mảnh phù hợp để đưa vào cửa sổ ngữ cảnh của LLM trong quy trình RAG.
Chunking (UX)
Thuật ngữPhương pháp thiết kế UX chia nhỏ thông tin thành các nhóm để giảm tải nhận thức. Biểu mẫu nhiều bước là một ví dụ.
CI/CD
Thuật ngữContinuous Integration / Continuous Deployment. Tự động hóa việc kiểm thử (CI) và triển khai (CD) mã nguồn một cách an toàn.
Circuit Breaker
Thuật ngữMô hình xử lý lỗi giúp phát hiện thất bại của dịch vụ bên ngoài và tạm thời chặn yêu cầu để tránh quá tải.
Circuit Breaker States
Thuật ngữMáy trạng thái của Circuit Breaker gồm 3 trạng thái: Closed (bình thường), Open (ngắt kết nối) và Half-Open (thử nghiệm phục hồi).
clamp()
Thuật ngữHàm CSS nhận 3 giá trị: tối thiểu, lý tưởng và tối đa. Giúp tạo kích thước font chữ responsive mà không cần media queries.
CLI
Thuật ngữGiao diện dòng lệnh. Người dùng điều khiển máy tính bằng cách gõ các lệnh văn bản trong terminal.
ClickHouse
Thuật ngữCơ sở dữ liệu OLAP hướng cột. Cực nhanh cho việc phân tích log và các truy vấn tổng hợp dữ liệu chuỗi thời gian.
Clickjacking
Thuật ngữCuộc tấn công chồng lấp các iframe vô hình để đánh lừa người dùng click vào. Ngăn chặn bằng header X-Frame-Options.
Client Component
Thuật ngữThành phần trong Next.js App Router được đánh dấu bằng 'use client', thực thi JavaScript trên trình duyệt.
CLIP
Thuật ngữMô hình OpenAI giúp khớp nối hình ảnh và văn bản trong cùng một không gian nhúng. Dùng cho tìm kiếm hình ảnh.
CLS
Thuật ngữCumulative Layout Shift. Chỉ số đo lường sự thay đổi bố cục bất ngờ trong quá trình tải trang. Một chỉ số Core Web Vitals.
CNAME
Thuật ngữLoại bản ghi DNS ánh xạ một tên miền này sang một tên miền khác. Thường dùng cho CDN và tên miền tùy chỉnh.
CNN
Thuật ngữMạng nơ-ron tích chập. Chuyên dùng cho nhận dạng hình ảnh bằng cách sử dụng các lớp tích chập và pooling.
CockroachDB
Thuật ngữCơ sở dữ liệu SQL phân tán kết hợp tính co giãn ngang với tuân thủ ACID và hỗ trợ phân tán địa lý.
Code Injection
Thuật ngữDanh mục tấn công rộng lớn nơi mã độc được tiêm vào ứng dụng. SQL Injection và XSS là các loại con của nó.
Code Splitting
Thuật ngữViệc chia nhỏ bundle JS thành các phần nhỏ để chỉ tải khi cần, giúp giảm thời gian tải trang ban đầu.
Cognitive Load
Thuật ngữNỗ lực tinh thần cần thiết để hiểu và sử dụng giao diện. Thiết kế tốt là phải giảm thiểu tải nhận thức cho người dùng.
Cold Start
Thuật ngữĐộ trễ ban đầu khi một hàm serverless khởi động lại sau một thời gian không hoạt động. Đây là nhược điểm của serverless.
Color Blindness Accessibility
Thuật ngữThiết kế đảm bảo người mù màu có thể phân biệt thông tin bằng cách dùng hình dạng, icon bên cạnh màu sắc.
Color Scheme
Thuật ngữCơ chế CSS giúp chuyển chủ đề sáng/tối dựa trên cài đặt hệ điều hành thông qua media query prefers-color-scheme.
Column Store
Thuật ngữCơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu theo từng cột. Rất nhanh cho truy vấn tổng hợp và lý tưởng cho khối lượng OLAP.
Composable
Thuật ngữHàm đóng gói logic có thể tái sử dụng trong Vue 3 (Composition API), tương đương Custom Hooks trong React.
Compound Component
Thuật ngữMô hình thiết kế React nơi thành phần cha và con chia sẻ trạng thái qua Context để tạo API linh hoạt.
Computed Property
Thuật ngữGiá trị phản ứng được tính toán tự động và lưu vào bộ nhớ đệm từ dữ liệu khác. Cốt lõi của Vue và MobX.
Computer Vision
Thuật ngữLĩnh vực AI trích xuất thông tin từ hình ảnh/video. Bao gồm phát hiện vật thể và nhận dạng khuôn mặt.
Concurrent Mode
Thuật ngữChế độ trong React 18 cho phép tạm dừng và tiếp tục render để giữ UI phản hồi tốt khi xử lý tác vụ nặng.
Connection Pool
Thuật ngữCơ chế dùng lại kết nối DB để giảm chi phí thiết lập kết nối và quản lý xử lý đồng thời hiệu quả.
Connection String
Thuật ngữChuỗi định dạng URL chứa thông tin máy chủ, cổng và xác thực của DB. Quản lý qua biến môi trường.
Consistent Hashing
Thuật ngữThuật toán băm giúp giảm thiểu việc phân phối lại dữ liệu khi thêm hoặc xóa nút trong hệ thống phân tán.
Constitutional AI
Thuật ngữKỹ thuật định nghĩa nguyên tắc rõ ràng cho hành vi AI, cho phép mô hình tự cải thiện dựa trên các quy tắc đó.
Container Orchestration
Thuật ngữCơ chế tự động quản lý việc triển khai, mở rộng và kết nối mạng của các container. Kubernetes là tiêu chuẩn thực tế.
Container Query
Thuật ngữTính năng CSS áp dụng style dựa trên kích thước của container cha, giúp tạo các thành phần responsive độc lập.
Container Registry
Thuật ngữKho lưu trữ để bảo quản, quản lý và phân phối các Docker image. Các ví dụ phổ biến là DockerHub, ECR và GCR.
containerd
Thuật ngữRuntime quản lý vòng đời của container bên trong Docker. Đây là runtime mặc định cho Kubernetes hiện nay.
Content Compression
Thuật ngữViệc giảm kích thước truyền tải bằng cách nén các tài nguyên văn bản với Brotli hoặc gzip.
Content Negotiation
Thuật ngữCơ chế HTTP nơi client và server thỏa thuận định dạng phản hồi (JSON, XML, v.v.) qua Accept headers.
Content-First Design
Thuật ngữPhương pháp định nghĩa cấu trúc nội dung trước khi thiết kế UI. Đánh giá thiết kế bằng nội dung thực tế.
Context API
Thuật ngữTính năng tích hợp của React để truyền dữ liệu xuống sâu trong cây thành phần mà không cần thông qua props.
Context Window
Thuật ngữSố lượng token tối đa mà một LLM có thể xử lý cùng một lúc. Cửa sổ càng lớn thì xử lý ngữ cảnh càng tốt.
Contextual Inquiry
Thuật ngữPhương pháp nghiên cứu thực địa bằng cách quan sát và phỏng vấn người dùng trong môi trường làm việc thực tế.
Continuous Delivery
Thuật ngữThực hành giữ cho mã nguồn luôn ở trạng thái có thể phát hành bất cứ lúc nào. Triển khai thường kích hoạt thủ công.
Contrast (コントラスト比)
Thuật ngữSự khác biệt về độ sáng giữa màu chữ và màu nền. WCAG khuyến nghị tỷ lệ 4.5:1 để đảm bảo khả năng tiếp cận.
Controlled Component
Thuật ngữMô hình React nơi các input được điều khiển bởi state và onChange, giúp đồng bộ hóa dữ liệu và UI.
Conventional Commits
Thuật ngữQuy ước chuẩn hóa thông điệp commit bằng tiền tố như feat, fix. Giúp tự động hóa việc tạo phiên bản.
Conversion Rate
Thuật ngữTỷ lệ người truy cập hoàn thành mục tiêu cụ thể (như mua hàng). Chỉ số thành công chính trong UX.
Cookie Security
Thuật ngữViệc bảo mật Cookie bằng các thuộc tính HttpOnly, Secure và SameSite. Giúp phòng chống tấn công XSS và CSRF.
CORS
Thuật ngữCross-Origin Resource Sharing. Cơ chế bảo mật của trình duyệt cho các cuộc gọi API từ các origin khác nhau.
CORS Preflight
Thuật ngữYêu cầu OPTIONS của trình duyệt gửi đi trước một cuộc gọi cross-origin để xác nhận quyền hạn từ máy chủ.
CORS Security
Thuật ngữThiết lập header CORS theo whitelist thay vì dùng ký tự đại diện để bảo vệ API khỏi các nguồn không xác định.
Cosine Similarity
Thuật ngữChỉ số đo lường sự tương đồng về hướng giữa hai vectơ. Dùng để so sánh độ gần gũi ngữ nghĩa giữa các vectơ nhúng.
Covering Index
Thuật ngữChỉ mục chứa tất cả các cột mà truy vấn cần, giúp tránh việc phải truy cập trực tiếp vào hàng của bảng chính.
CPU Profiling
Thuật ngữViệc đo lường xem phần nào của chương trình tiêu tốn tài nguyên CPU nhất để xác định điểm nghẽn hiệu suất.
CQRS
Thuật ngữMô hình thiết kế tách biệt phần đọc (Query) và phần ghi (Command) để tăng khả năng mở rộng hệ thống.
Create React App
Thuật ngữCông cụ tạo khung dự án React của Facebook. Hiện nay việc dùng Vite được khuyến nghị cho các dự án mới.
Critical CSS
Thuật ngữKỹ thuật trích xuất CSS cần thiết cho phần hiển thị đầu tiên và nhúng vào HTML để loại bỏ chặn render.
Cron
Thuật ngữBộ lập lịch công việc trong Unix. Tự động hóa tác vụ định kỳ bằng cách dùng các biểu thức thời gian.
CronJob (K8s)
Thuật ngữTài nguyên Kubernetes quản lý các batch job theo lịch trình, dùng cú pháp cron tương tự Unix.
Cross-Entropy Loss
Thuật ngữHàm mất mát đo lường sự sai khác giữa xác suất dự đoán và thực tế. Thường dùng trong phân loại.
CSAT
Thuật ngữCustomer Satisfaction Score. Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với một tương tác cụ thể.
CSP
Thuật ngữHeader HTTP giúp ngăn chặn tấn công XSS bằng cách hạn chế nguồn script và việc thực thi script nội dòng.
CSR
Thuật ngữClient-Side Rendering. JavaScript vẽ HTML trực tiếp trong trình duyệt. Là cốt lõi của SPA.
CSRF
Thuật ngữCuộc tấn công ép người dùng thực hiện các hành động không mong muốn từ một website khác.
CSS Animation
Thuật ngữTính năng CSS dùng @keyframes và animation để tạo chuyển động cho phần tử mà không cần JavaScript.
CSS Custom Property
Thuật ngữCác biến CSS được định nghĩa với tiền tố -- (ví dụ --color) để có thể tái sử dụng các giá trị.
CSS Grid
Thuật ngữHệ thống bố cục 2 chiều của CSS. Cho phép định nghĩa hàng và cột để tạo ra các layout phức tạp.
CSS Mixin
Thuật ngữCác khối style tái sử dụng được định nghĩa bằng @mixin và chèn vào bằng @include trong Sass/SCSS.
CSS Modules
Thuật ngữCơ chế giới hạn phạm vi của tên lớp CSS trong một thành phần bằng cách tạo tên lớp duy nhất lúc build.
CSS Subgrid
Thuật ngữTính năng CSS cho phép các phần tử con thừa hưởng hệ thống lưới của phần tử cha để căn chỉnh chính xác.
CSS-in-JS
Thuật ngữPhương pháp viết CSS trực tiếp bên trong JavaScript. Emotion và styled-components là các ví dụ phổ biến.
CSV
Thuật ngữĐịnh dạng dữ liệu bảng phân tách bằng dấu phẩy. Được sử dụng rộng rãi để xuất/nhập dữ liệu giữa các hệ thống.
CTA
Thuật ngữNút hoặc liên kết thúc đẩy hành động của người dùng (như mua hàng). CTA ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ chuyển đổi.
CVE
Thuật ngữHệ thống định danh duy nhất cho các lỗ hổng bảo mật đã được công bố rộng rãi (CVE-YYYY-NNNNN).
Cypress
Thuật ngữFramework kiểm thử JS cho phép viết các bài test E2E trên trình duyệt với API trực quan.
DaemonSet
Thuật ngữTài nguyên Kubernetes đảm bảo mỗi Node chạy một bản sao của Pod. Dùng cho việc thu thập log hoặc giám sát.
DALL·E
Thuật ngữMô hình của OpenAI tạo hình ảnh chất lượng cao từ văn bản, dựa trên kiến trúc Diffusion Model.
Dark Mode
Thuật ngữChủ đề giao diện nền tối. Giúp giảm mỏi mắt và tiết kiệm pin trên các thiết bị màn hình OLED.
DAST
Thuật ngữKiểm thử bảo mật bằng cách quét ứng dụng đang chạy từ bên ngoài để tìm các lỗ hổng tiềm ẩn.
Data Augmentation
Thuật ngữKỹ thuật mở rộng dữ liệu huấn luyện bằng các phép biến đổi để tăng tính tổng quát hóa cho mô hình.
Data Fetching Patterns
Thuật ngữCác chiến lược về thời điểm và địa điểm lấy dữ liệu (CSR, SSR, SSG, ISR). Cốt lõi trong Next.js.
Data Lake
Thuật ngữKiến trúc lưu trữ giữ dữ liệu thô ở định dạng gốc, phục vụ cho nhiều mục đích phân tích trong tương lai.
Data Masking
Thuật ngữViệc thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng dữ liệu giả để sử dụng an toàn trong môi trường phát triển.
Data URI
Thuật ngữĐịnh dạng nhúng trực tiếp dữ liệu (Base64) vào HTML/CSS, giúp giảm số lượng yêu cầu HTTP.
Data Warehouse
Thuật ngữKho lưu trữ tập trung dữ liệu có cấu trúc đã được tối ưu hóa cho phân tích. Ví dụ: BigQuery.
data-* Attribute
Thuật ngữThuộc tính HTML tùy chỉnh dùng để gắn siêu dữ liệu. Truy cập từ JS qua API dataset.
Database Cursor
Thuật ngữCơ chế con trỏ của DB để xử lý các tập kết quả lớn theo từng dòng mà không cần tải hết vào bộ nhớ.
Database Index
Thuật ngữCấu trúc dữ liệu giúp tăng tốc truy vấn trên các cột cụ thể. Có sự đánh đổi về hiệu suất khi ghi.
Database Sharding
Thuật ngữPhương pháp chia nhỏ dữ liệu theo chiều ngang sang nhiều nút DB để mở rộng hệ thống.
DB Migration
Thuật ngữQuản lý phiên bản các thay đổi lược đồ DB song song với mã nguồn qua các công cụ như Prisma.
DB Transaction
Thuật ngữCơ chế nhóm các thao tác SQL sao cho tất cả cùng thành công hoặc cùng thất bại, đảm bảo tính ACID.
DDD
Thuật ngữThiết kế hướng tên miền. Tập trung phần mềm xoay quanh nghiệp vụ cốt lõi bằng Entity và Value Object.
DDoS
Thuật ngữCuộc tấn công làm tràn ngập máy chủ bằng lưu lượng truy cập khổng lồ để làm tê liệt dịch vụ.
Dead Letter Queue
Thuật ngữHàng đợi lưu trữ các tin nhắn xử lý thất bại trong hệ thống message queue. Dùng để gỡ lỗi.
Debounce
Thuật ngữKỹ thuật chỉ thực hiện một hàm sau khi các sự kiện liên tiếp tạm dừng. Giúp tránh gọi API quá nhiều.
Declarative UI
Thuật ngữTư duy UI nơi bạn chỉ mô tả 'cái gì' hiển thị; framework sẽ xử lý cập nhật DOM. React dùng điều này.
Deep Link
Thuật ngữURL cho phép mở trực tiếp một màn hình cụ thể trong ứng dụng. Dùng custom scheme hoặc Universal Links.
Defense in Depth
Thuật ngữTư duy bảo mật đa tầng, đảm bảo rằng nếu một lớp bị phá vỡ thì hệ thống vẫn được bảo vệ.
Deferred Loading
Thuật ngữKỹ thuật chỉ tải hình ảnh nằm ngoài màn hình khi cần thiết qua loading='lazy' hoặc Intersection Observer.
Deno
Thuật ngữRuntime JS/TS được thiết kế lại bởi tác giả Node.js. Hỗ trợ TS trực tiếp và bảo mật mặc định.
Dependency Graph
Thuật ngữĐồ thị có hướng biểu diễn phụ thuộc giữa các module. Dùng để tối ưu hóa việc đóng gói (bundle).
Dependency Scanning
Thuật ngữTự động kiểm tra các thư viện để tìm lỗ hổng bảo mật. Dependabot và Snyk là ví dụ phổ biến.
Deploy Preview
Thuật ngữMôi trường chạy thử tạo tự động cho từng PR để xem trước thay đổi. Vercel cung cấp tính năng này.
Deployment Strategy
Thuật ngữCác phương pháp phát hành phiên bản mới như blue-green hay canary để giảm thời gian gián đoạn.
Design Critique
Thuật ngữQuy trình đánh giá thiết kế dựa trên mục tiêu và người dùng thay vì sở thích cá nhân.
Design Debt
Thuật ngữNợ thiết kế tích lũy từ các giải pháp tạm thời. Cần được giải quyết qua việc kiểm tra thiết kế định kỳ.
Design Handoff
Thuật ngữQuy trình chuyển giao đặc tả thiết kế từ designer sang kỹ sư, thường qua Figma hoặc Zeplin.
Design Sprint
Thuật ngữQuy trình 5 ngày của Google để xác thực ý tưởng: Định nghĩa, Phác thảo, Quyết định, Tạo mẫu và Kiểm thử.
Design System
Thuật ngữHệ thống nền tảng bao gồm các token, thành phần và hướng dẫn. Giúp tăng tốc độ phát triển.
Design Token
Thuật ngữCác biến đại diện cho giá trị thiết kế như màu sắc. Giúp giữ thiết kế và mã nguồn luôn đồng bộ.
Desktop-First
Thuật ngữPhương pháp thiết kế ưu tiên màn hình lớn rồi thu nhỏ. Hiện nay Mobile-First được khuyến nghị hơn.
DevOps
Thuật ngữVăn hóa và các thực hành tích hợp giữa phát triển (Dev) và vận hành (Ops) để cung cấp phần mềm tin cậy hơn.
DHCP
Thuật ngữGiao thức tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị khi chúng kết nối vào mạng.
DI (依存性の注入)
Thuật ngữTiêm phụ thuộc. Mô hình thiết kế nơi các phụ thuộc được truyền từ bên ngoài, giúp thành phần dễ kiểm thử hơn.
DI Container
Thuật ngữTính năng của framework giúp quản lý việc tiêm phụ thuộc. NestJS cung cấp tính năng này cho ứng dụng lớn.
Dialog / Modal
Thuật ngữGiao diện lớp phủ yêu cầu sự chú ý của người dùng. Cần thuộc tính aria-modal để đảm bảo khả năng tiếp cận.
Diffusion Model
Thuật ngữMô hình AI tạo dữ liệu bằng cách loại bỏ nhiễu dần dần. Stable Diffusion sử dụng mô hình này để tạo ảnh.
Directory Traversal
Thuật ngữKiểu tấn công dùng ../ để truy cập trái phép vào các tệp ngoài thư mục gốc. Ngăn chặn bằng làm sạch đường dẫn.
Distributed Lock
Thuật ngữCơ chế ngăn chặn nhiều tiến trình sửa đổi cùng một tài nguyên trong môi trường phân tán (thường dùng Redis).
Distributed Tracing
Thuật ngữKỹ thuật trực quan hóa luồng yêu cầu đi qua các microservices. Các công cụ tiêu biểu là OpenTelemetry.
DKIM
Thuật ngữGiao thức xác thực email bằng chữ ký số để xác nhận tính chính danh của tên miền gửi email.
Không tìm thấy công cụ phù hợp.